Yêu bao tử

LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG THUỐC ỨC CHẾ BƠM PROTON

01/11/2021

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là một trong những thuốc được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. 

Với hiệu quả điều trị và chi phí, thuốc ức chế bơm proton (PPI) dần trở thành nhóm thuốc chính trong điều trị các bệnh lý liên quan đến axit dạ dày. Tuy nhiên việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton PPI không phải là không có rủi ro, nhất là khi dùng lâu dài. 

Vậy thông tin quan trọng nhất bạn cần biết về thuốc ức chế bơm proton là gì? 

Bài viết này cung cấp cho bạn thông tin về liều dùng và cách dùng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) để vẫn đạt được tối đa lợi ích và hạn chế tối thiểu những nguy cơ tiềm ẩn của thuốc. 

Tính sẵn có của thuốc ức chế bơm proton 

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là các thuốc giảm tiết axit dạ dày bao gồm: omeprazole, lansoprazole, pantoprazole, rabeprazole, esomeprazole và dexlansoprazole. 

Ở nước ta có sáu loại PPI, hầu hết tại các bệnh viện và các nhà thuốc trên cả nước đều có đầy đủ các hoạt chất này. Các thuốc thường được dùng bằng đường uống với hai dạng bào chế chính là viên nén hoặc viên nang. Dạng tiêm tĩnh mạch chỉ được sử dụng đối với một số PPI. 

Bài viết này sẽ tập trung chủ yếu vào liều dùng và cách dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) theo đường uống thông thường. 

Uống thuốc ức chế bơm proton tốt nhất? 

Bác sĩ sẽ chỉ định cho bạn liều dùng và cách dùng thuốc ức chế bơm proton cần thiết và tần suất bạn nên dùng. Một số loại thuốc này cần được uống theo một cách nhất định 

  • Thời điểm uống thuốc ức chế bơm proton tốt nhất là dùng thuốc trong khoảng 30-60 phút trước bữa ăn. 
  • Nuốt toàn bộ viên thuốc. Không nhai, nghiền thuốc hoặc chia nhỏ viên thuốc. 
  • Hầu hết các PPI thường được dùng ngày một lần. Bác sĩ cho bạn biết thời gian dùng thuốc cụ thể trong ngày, dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn. 
  • Hãy nói với bác sĩ nếu bạn không thể nuốt. 
  • Nếu bỏ lỡ một liều hãy dùng thuốc càng sớm càng tốt. Nếu đã gần đến thời gian dùng liều tiếp theo bạn nên dùng liều tiếp theo như bình thường. 
  • Không uống hai liều cùng một lúc. 

Liều dùng của thuốc ức chế bơm proton: 

Đa phần các thuốc ức chế bơm proton (PPI) có hai chế độ liều là chế độ liều chuẩn (Standard dose) và chế độ liều thấp (low dose). Tuy nhiên, gần đây có thêm những khuyến cáo về sử dụng liều cao (high dose). 

Người lớn bị rối loạn axit dạ dày không có biến chứng đòi hỏi liều khởi đầu PPI uống là liều chuẩn. 

Thông tin về liều dùng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) được đưa ra theo khuyến nghị sử dụng của nhà sản xuất và được FDA chấp thuận cho những chỉ định cụ thể dưới đây. 

Loét dạ dày tá tràng 

Thuật ngữ loét dạ dày tá tràng được đề cập đến là tình trạng tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa chủ yếu ở dạ dày và tá tràng. Nguyên nhân chính bao gồm căng thẳng và/ hoặc các yếu tố ăn uống, nhiễm H pylori, sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID)… 

Bệnh loét dạ dày do NSAID 

Hiện nay một số thuốc ức chế bơm proton (PPI) được FDA chấp thuận dùng ở bệnh nhân là phương pháp dự phòng mãn tính ở người có nguy cơ cao do sử dụng NSAID lâu dài. 

Sử dụng liều chuẩn PPI theo khuyến cáo. Nếu có thể nên ngưng sử dụng các NSAID, thay vào đó hãy dùng paracetamol và các phương pháp vật lý trị liệu thay thế khác. 

Lời khuyên: Bệnh nhân có nguy cơ cao bị chảy máu liên quan đến loét do NSAID nên dùng PPI nếu họ tiếp tục dùng NSAID. 

Loét dạ dày tá tràng do Helicobacter pylori 

Để diệt H.pylori sử dụng liều chuẩn PPI 2 lần/ngày kết hợp với hai kháng sinh là amoxicillin và clarithromycin trong 7 ngày đầu tiên là lựa chọn đầu tay (first line). Thời gian tiệt trừ H. pylori hiện nay thường được áp dụng phác đồ 14 ngày và ngưng sử dụng khi tiệt trừ thành công. 

Tùy vào tình hình đề kháng kháng sinh mà phác đồ tiệt trừ H. pylori cũng có sự điều chỉnh cho phù hợp với thực tế tại từng địa phương. 

Theo khuyến cáo ACG: liệu pháp kép liều cao bao gồm PPI và amoxicillin trong 14 ngày là một phác đồ cứu vãn được đề xuất. 

Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) 

PPI trở thành thuốc được nhiều chuyên gia y tế và bệnh nhân lựa chọn nhất do hiệu quả trong việc giảm triệu chứng và các bệnh không ăn mòn khác. 

  • Liều khởi đầu là liều chuẩn PPI trong 4 – 8 tuần, nếu các triệu chứng được kiểm soát, thử liệu pháp hạ bậc điều trị (giảm liều, sử dụng khi cần thiết hoặc ngừng sử dụng). 

 

Lời khuyên Thực hành Tốt 2: Bệnh nhân GERD không biến chứng đáp ứng với PPI ngắn hạn nên cố gắng ngừng hoặc giảm liều. Những bệnh nhân không thể giảm PPI nên xem xét theo dõi trở kháng và pH thực quản trước khi cam kết dùng PPI dài hạn để giúp phân biệt GERD với một hội chứng chức năng. Những bệnh nhân với phần lớn có các triệu chứng không điển hình hoặc người không có khuynh hướng về GERD (ví dụ: béo phì trung tâm, thoát vị hoành).

Các chỉ định khác 

 

Hội chứng Zollinger-Ellison (ZES)  

Hội chứng Zollinger-Ellison (ZES) là một tình trạng tăng tiết axit do một khối u tiết gastrin. PPI là loại thuốc được FDA chấp thuận để quản lý và phải được sử dụng lâu dài để kiểm soát tiết axit và ngăn ngừa hoặc giảm các biến chứng và triệu chứng ở hầu hết bệnh nhân ZES. 

Hội chứng Barret thực quản 

Cần chú ý: Người bệnh bị Barrett thực quản phải (nên) được kiểm soát bởi chuyên gia y tế trong quá trình điều trị bệnh. 

Sử dụng PPI như ở bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Liều cao PPI được cân nhắc tùy vào việc kiểm soát triệu chứng và mức độ viêm của thực quản. 

  • Lời khuyên Thực hành Tốt 3: Bệnh nhân bị Barrett thực quản và có triệu chứng GERD nên dùng PPI lâu dài. 
  • Lời khuyên Thực hành Tốt 4: Những bệnh nhân không có triệu chứng bị Barrett thực quản nên cân nhắc PPI lâu dài. 

Tôi phải dùng thuốc ức chế bơm proton trong bao lâu? 

Điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào lý do bạn sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI). Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng của bạn và tư vấn cho bạn liều dùng và cách dùng thuốc ức chế bơm proton trong liệu trình điều trị. 

  • Lời khuyên Thực hành Tốt 6: Liều lượng của PPI dài hạn nên được đánh giá lại định kỳ để có thể kê đơn liều PPI hiệu quả thấp nhất để kiểm soát tình trạng bệnh. 

Các triệu chứng của tôi có trở lại sau khi điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton không? 

Có thể các triệu chứng của bạn có thể quay trở lại nếu bạn ngừng thuốc. Nếu điều này xảy ra, hãy đến gặp bác sĩ của bạn một lần nữa. Hãy nói với bác sĩ về tất cả tình trạng y tế của bạn, bao gồm: 

  • Có mức magie trong máu thấp 
  • Có vấn đề về gan 
  • Đang mang thai hoặc dự định có thai 
  • Đang cho con bú 
  • Tất cả những thuốc đang dùng, bao gồm cả thuốc kê đơn hoặc không kê đơn. Đặc biệt, các kháng sinh amoxicillin và clarithromycin; warfarin, methotrexate, digoxin hoặc thuốc lợi tiểu. 

Kết luận 

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được khuyến cáo nên dùng ở liều thấp nhất có thể và trong thời gian ngắn nhất cần thiết. 

Thông tin đầy đủ về liều dùng và cách dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) có đầy đủ trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc đi kèm hộp thuốc. Nếu bạn được kê đơn thuốc ức chế bơm proton, hãy đọc để đảm bảo bạn an toàn khi dùng thuốc. Bằng cách tìm hiểu thông tin thuốc, bạn có thể giúp ngăn ngừa sự phơi nhiễm không cần thiết với các nguy cơ tiềm ẩn của thuốc. 

Điều quan trọng là bạn nên tuân thủ theo liều dùng và cách dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) theo lời tư vấn từ bác sĩ, bác sĩ sẽ cho bạn biết thời gian trong ngày để dùng thuốc dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn. 

Ds. Đàm Thị Nga

 

Tài liệu tham khảo: 

  1. Prilosec (Omeprazole) [Package Insert]. Wilmington (DE): AstraZeneca LP; 2016. Reference ID: 4030126 
  2. AcipHex (rabeprazole) package insert. Woodcliff Lake, NJ: Eisai Inc; Octorber 2020. Reference ID: 4707947 
  3. Nexium (Esmoprazole Magnesium) [Package Insert]. Wilmington (DE): AstraZeneca LP; November 2020. Reference ID: 4707962 
  4. Protonix (Pantoprazole Sodium) [Package Insert]. Pfizer. Philadelphia (PA): Wyeth Pharmaceutical Inc; November 2020. Reference ID: 4707951 
  5. Prevacid (Lansoprazole) [Package Insert]. Deerfield (IL): Takeda Pharmaceuticals America, Inc; 2020. Reference ID: 4707944 
  6. Dexilant (Dexlansoprazole) [Package Insert]. 2009-2020 Takeda Pharmaceuticals America, Inc. Reference ID: 4707975 
  7. Chey WD, Leontiadis GI, Howden CW, Moss SF. ACG clinical guideline: treatment of Helicobacter pylori infection. Am J Gastroenterol. 2017; 112: 212-239. 
  8. Yadlapati R, Kahrilas PJ. When is proton pump inhibitor use appropriate? BMC Med. 2017;15(1):36. 
  9. Lanza FL, Chan FK, Quigley EM. Guidelines for prevention of NSAID-related ulcer complications. Am Gastroenterol. 2009:104(3):728-738. 
  10. Freedberg, D. E., Kim, L. S., & Yang, Y. X. (2017). The risks and benefits of long-term use of proton pump inhibitors: expert review and best practice advice from the American Gastroenterological Association. Gastroenterology, 152(4), 706-715.
Chia sẻ: